Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𣔧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣔧, chiết tự chữ ĐÓ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣔧:

𣔧

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣔧

𣔧

Chiết tự chữ 𣔧

[]

U+023527, tổng 12 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣔧

Nghĩa Trung Việt của từ 𣔧


đó, như "ở đó; đó đây" (vhn)

Chữ gần giống với 𣔧:

, , , , , , , 㭿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣓆, 𣓋, 𣓌, 𣓦, 𣓿, 𣔓, 𣔙, 𣔝, 𣔞, 𣔟, 𣔠, 𣔡,

Chữ gần giống 𣔧

Tự hình:

Tự hình chữ 𣔧 Tự hình chữ 𣔧 Tự hình chữ 𣔧 Tự hình chữ 𣔧

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣔧

đó𣔧:ở đó; đó đây
𣔧 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣔧 Tìm thêm nội dung cho: 𣔧