Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 趋向 trong tiếng Trung hiện đại:
[qūxiàng] 1. xu hướng; chiều hướng。朝着某个方向发展。
这个工厂由小到大,由简陋趋向完善。
nhà máy này phát triển từ nhỏ đến lớn, từ sơ sài cho đến hoàn thiện.
2. xu thế。趋势。
总趋向。
xu thế chung.
这个工厂由小到大,由简陋趋向完善。
nhà máy này phát triển từ nhỏ đến lớn, từ sơ sài cho đến hoàn thiện.
2. xu thế。趋势。
总趋向。
xu thế chung.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 趋
| xu | 趋: | xu nịnh; xu tiền |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 向
| hướng | 向: | hướng dẫn; phương hướng, thiên hướng |

Tìm hình ảnh cho: 趋向 Tìm thêm nội dung cho: 趋向
