Từ: 跋语 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 跋语:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 跋语 trong tiếng Trung hiện đại:

[báyǔ] lời bạt. 跋2。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 跋

bạt:siêu quần bạt chúng (giỏi hơn người)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 语

ngữ:ngôn ngữ, tục ngữ
跋语 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 跋语 Tìm thêm nội dung cho: 跋语