Từ: 长里 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 长里:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 长 • 里

Nghĩa của 长里 trong tiếng Trung hiện đại:

[cháng·li] độ dài; chiều dài。长度。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 长

tràng长:tràng (dài; lâu)
trường长:trường kỳ; trường thành; trường thọ
trưởng长:trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành

Nghĩa chữ nôm của chữ: 里

lìa里:lìa bỏ
lí里:lân lí (hàng xóm); thiên lí (nghìn lặm)
lý里:thiên lý; hương lý (làng xóm)
lẽ里: 
lịa里:lia lịa
长里 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 长里 Tìm thêm nội dung cho: 长里