Chữ 𥄰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥄰, chiết tự chữ NHƠN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥄰:

𥄰

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥄰

𥄰

Chiết tự chữ 𥄰

[]

U+025130, tổng 9 nét, bộ Mục 目
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥄰

Nghĩa Trung Việt của từ 𥄰


nhơn, như "nhơn nhơn (có vẻ ngang tàng)" (vhn)

Chữ gần giống với 𥄰:

䀕, 䀖, 䀗, 䀘, 䀙, 䀚, 䀛, 䀜, 䀞, 相, 盹, 盻, 盼, 盾, 省, 眄, 眅, 眆, 眇, 眈, 眉, 眊, 看, 県, 眍, 省, 𥄎, 𥄨, 𥄫, 𥄬, 𥄭, 𥄮, 𥄯, 𥄰, 𪾢,

Chữ gần giống 𥄰

Tự hình:

Tự hình chữ 𥄰 Tự hình chữ 𥄰 Tự hình chữ 𥄰 Tự hình chữ 𥄰

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥄰

nhơn𥄰:nhơn nhơn (có vẻ ngang tàng)
𥄰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥄰 Tìm thêm nội dung cho: 𥄰