Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 跟头 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 跟头:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 跟头 trong tiếng Trung hiện đại:

[gēn·tou] ngã; ngã nhào; ngã lộn nhào; bổ nhào。(人、物等)失去平衡而摔倒或向下弯曲而翻转的动作。
栽跟头
trồng cây chuối
翻跟头
nhào lộn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 跟

cân:cân thượng (theo kịp), cân đấu (lộn đầu một vòng)
ngân:ngân nga
ngấn:ngấn nước

Nghĩa chữ nôm của chữ: 头

đầu:đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi
跟头 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 跟头 Tìm thêm nội dung cho: 跟头