Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 跟屁虫 trong tiếng Trung hiện đại:
[gēnpìchóng] theo đuôi; chuyên theo đuôi; nịnh bợ; bám đít。(跟屁虫儿)指老跟在别人背后的人(含厌恶意)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 跟
| cân | 跟: | cân thượng (theo kịp), cân đấu (lộn đầu một vòng) |
| ngân | 跟: | ngân nga |
| ngấn | 跟: | ngấn nước |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 屁
| thí | 屁: | thí (đánh rắm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 虫
| chùng | 虫: | chập chùng (trập trùng); chùng chình |
| trùng | 虫: | côn trùng |

Tìm hình ảnh cho: 跟屁虫 Tìm thêm nội dung cho: 跟屁虫
