Từ: 驰思遐想 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 驰思遐想:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 驰思遐想 trong tiếng Trung hiện đại:

[chísīxiáxiǎng] liên tưởng; hoài tưởng。自由地联想。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 驰

trì:trì (chạy phi (ngựa); mau lẹ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 思

:tơ tưởng, tơ mơ
:tư tưởng
tứ:tứ (tư tưởng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 遐

:băng hà, thăng hà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 想

tưởng:tưởng nhớ
驰思遐想 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 驰思遐想 Tìm thêm nội dung cho: 驰思遐想