Từ: 軫恤 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 軫恤:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 軫 • 恤

chẩn tuất
Thương xót.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 軫

chẩn軫:chẩn đoán
chẵn軫:số chẵn, chẵn lẻ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 恤

tuất恤:tuất (cảm thương)
軫恤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 軫恤 Tìm thêm nội dung cho: 軫恤