Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa ngậm trong tiếng Việt:
["- đgt. 1 Mím môi lại để giữ cho miệng ở trạng thái khép kín; trái với há: ngậm chặt miệng. 2. Giữ ở miệng hoặc trong miệng: ngậm thuốc Mồm ngậm kẹo. 3. Nén chịu đựng: ngậm oan ngậm đắng ra về."]Dịch ngậm sang tiếng Trung hiện đại:
闭 《关; 合。》ngậm miệng không nói闭口无言。
叼; 噆 《用嘴夹住(物体一部分)。》
miệng ngậm điếu thuốc.
嘴里叼着烟券卷。
含; 噙 《东西放在嘴里, 不咽下也不吐出。》
ngậm một ngụm nước
含一口水。
miệng ngậm kẹo.
嘴里含着糖。
合 《闭; 合拢。》
cười đến mức không ngậm miệng lại được.
笑得合不上嘴。
miệng ngậm tẩu thuốc.
噙着烟袋。 衔 《用嘴含。》
én ngậm bùn
燕子衔泥。
ông ta ngậm một cái tẩu hút thuốc to.
他衔着一个大烟斗。 咬紧。
Nghĩa chữ nôm của chữ: ngậm
| ngậm | 吟: | ngậm miệng; ngậm ngùi |
| ngậm | 含: | ngậm miệng; ngậm ngùi |
| ngậm | 唅: | ngậm miệng; ngậm ngùi |
| ngậm | 唫: | ngậm miệng; ngậm ngùi |
| ngậm | 噤: | ngậm miệng; ngậm ngùi |
| ngậm | 𫕖: | ngậm miệng; ngậm ngùi |

Tìm hình ảnh cho: ngậm Tìm thêm nội dung cho: ngậm
