Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 转业 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuǎnyè] chuyển nghề; đổi nghề; chuyển ngành。由一种行业转到另一种行业。特指中国人民解放军干部转到地方工作。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 转
| chuyển | 转: | chuyển đi, chuyển bệnh; chuyển biến; chuyển dạ; chuyển động; thuyên chuyển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 业
| nghiệp | 业: | sự nghiệp |

Tìm hình ảnh cho: 转业 Tìm thêm nội dung cho: 转业
