Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 婗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 婗, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 婗:
婗
Pinyin: ni2;
Việt bính: nei4 ngai4;
婗
Nghĩa Trung Việt của từ 婗
Nghĩa của 婗 trong tiếng Trung hiện đại:
[nǐ]Bộ: 女- Nữ
Số nét: 11
Hán Việt:
hài nhi; trẻ sơ sinh。婴儿。
Số nét: 11
Hán Việt:
hài nhi; trẻ sơ sinh。婴儿。
Chữ gần giống với 婗:
㛥, 㛦, 㛧, 㛨, 㛩, 㛪, 㛫, 㛬, 㛭, 娬, 娵, 娶, 娸, 娼, 婁, 婄, 婆, 婇, 婉, 婊, 婍, 婐, 婕, 婗, 婚, 婞, 婢, 婤, 婥, 婦, 婧, 婪, 婬, 婭, 婳, 婴, 婵, 婶, 𡝦, 𡞕, 𡞖, 𡞗,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 婗 Tìm thêm nội dung cho: 婗
