Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 婗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 婗, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 婗:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 婗

婗 cấu thành từ 2 chữ: 女, 兒
  • lỡ, nhỡ, nhữ, nớ, nỡ, nợ, nứ, nữ, nữa, nự
  • nghê, nhi, nhẻ
  • []

    U+5A57, tổng 11 nét, bộ Nữ 女
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ni2;
    Việt bính: nei4 ngai4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 婗


    Nghĩa của 婗 trong tiếng Trung hiện đại:

    [nǐ]Bộ: 女- Nữ
    Số nét: 11
    Hán Việt:
    hài nhi; trẻ sơ sinh。婴儿。

    Chữ gần giống với 婗:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡝦, 𡞕, 𡞖, 𡞗,

    Chữ gần giống 婗

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 婗 Tự hình chữ 婗 Tự hình chữ 婗 Tự hình chữ 婗

    婗 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 婗 Tìm thêm nội dung cho: 婗