Chữ 搝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 搝, chiết tự chữ XỎ, XỔ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 搝:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 搝

Chiết tự chữ xỏ, xổ bao gồm chữ 手 臭 hoặc 扌 臭 hoặc 才 臭 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 搝 cấu thành từ 2 chữ: 手, 臭
  • thủ
  • khứu, xó, xú, xũ, xấu
  • 2. 搝 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 臭
  • thủ
  • khứu, xó, xú, xũ, xấu
  • 3. 搝 cấu thành từ 2 chữ: 才, 臭
  • tài
  • khứu, xó, xú, xũ, xấu
  • []

    U+641D, tổng 13 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qiu3;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 搝



    xỏ, như "xỏ kim; xỏ lá" (vhn)
    xổ, như "xổ vào" (btcn)

    Chữ gần giống với 搝:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢱟, 𢱢, 𢱨, 𢱸, 𢲈, 𢲔, 𢲛, 𢲜, 𢲝, 𢲞, 𢲟, 𢲠, 𢲡, 𢲢, 𢲣, 𢲤, 𢲥, 𢲦, 𢲧, 𢲨, 𢲩, 𢲪, 𢲫, 𢲬, 𢲭, 𢲮, 𢲯, 𢲱, 𢲲,

    Chữ gần giống 搝

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 搝 Tự hình chữ 搝 Tự hình chữ 搝 Tự hình chữ 搝

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 搝

    xỏ:xỏ kim; xỏ lá
    xổ:xổ vào
    搝 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 搝 Tìm thêm nội dung cho: 搝