Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 转剧 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuǎnjù] kịch liệt; quyết liệt。趋于剧烈,如重或恶化终场前半小时,双方运动员拼抢开始转剧。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 转
| chuyển | 转: | chuyển đi, chuyển bệnh; chuyển biến; chuyển dạ; chuyển động; thuyên chuyển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 剧
| cưa | 剧: | cái cưa, cưa gỗ; cò cưa |
| kịch | 剧: | kịch bản; kịch liệt; kịch sĩ |

Tìm hình ảnh cho: 转剧 Tìm thêm nội dung cho: 转剧
