Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 转台 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuàntái] 1. sân khấu quay。中心部分能够旋转的舞台。在这种舞台上演出,能够缩短换景的时间。
2. bàn quay; bàn xoay (để thức ăn)。餐桌上安放的较小的圆台,可以转动,用来放菜盘等,使就餐方便。
2. bàn quay; bàn xoay (để thức ăn)。餐桌上安放的较小的圆台,可以转动,用来放菜盘等,使就餐方便。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 转
| chuyển | 转: | chuyển đi, chuyển bệnh; chuyển biến; chuyển dạ; chuyển động; thuyên chuyển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 台
| hai | 台: | một hai; giêng hai |
| thai | 台: | thiên thai, khoan thai |
| thay | 台: | vui thay |
| thơi | 台: | thảnh thơi |
| đài | 台: | đền đài; điện đài; võ đài |
| đày | 台: | đày ải, tù đày; đày tớ |

Tìm hình ảnh cho: 转台 Tìm thêm nội dung cho: 转台
