Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 转盘 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuànpán] 1. đĩa quay (như máy hát)。某些器械(如唱机)上能够旋转的圆盘。
2. bàn quay (để chuyển hướng đầu máy, toa xe.)。便于机车或其他在车轨道上行驶的车辆掉转方向的圆盘形设备,车辆开到圆盘上,用机器或人力转动圆盘,使车辆对着要去的方向。
3. vòng xoay; bùng binh。指交叉路口中间的环形岛。
2. bàn quay (để chuyển hướng đầu máy, toa xe.)。便于机车或其他在车轨道上行驶的车辆掉转方向的圆盘形设备,车辆开到圆盘上,用机器或人力转动圆盘,使车辆对着要去的方向。
3. vòng xoay; bùng binh。指交叉路口中间的环形岛。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 转
| chuyển | 转: | chuyển đi, chuyển bệnh; chuyển biến; chuyển dạ; chuyển động; thuyên chuyển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盘
| bàn | 盘: | bàn cờ |

Tìm hình ảnh cho: 转盘 Tìm thêm nội dung cho: 转盘
