Từ: 转磨 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 转磨:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 转磨 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuànmò]
loay hoay; lúng túng。绕着磨转,也指着急时想不出办法直转圈子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 转

chuyển:chuyển đi, chuyển bệnh; chuyển biến; chuyển dạ; chuyển động; thuyên chuyển

Nghĩa chữ nôm của chữ: 磨

ma:Ma sa (cọ sát); ma đao (mài dao)
mài:mài dao
转磨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 转磨 Tìm thêm nội dung cho: 转磨