Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 转磨 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuànmò] 方
loay hoay; lúng túng。绕着磨转,也指着急时想不出办法直转圈子。
loay hoay; lúng túng。绕着磨转,也指着急时想不出办法直转圈子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 转
| chuyển | 转: | chuyển đi, chuyển bệnh; chuyển biến; chuyển dạ; chuyển động; thuyên chuyển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 磨
| ma | 磨: | Ma sa (cọ sát); ma đao (mài dao) |
| mài | 磨: | mài dao |

Tìm hình ảnh cho: 转磨 Tìm thêm nội dung cho: 转磨
