Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 软禁 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 软禁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 软禁 trong tiếng Trung hiện đại:

[ruǎnjìn] giam lỏng; quản thúc。不关进牢狱但是不许自由行动。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 软

nhuyễn:bột đã nhuyễn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 禁

bấm:bấm bụng
cấm:cấm đoán; cấm binh
quắm:dao quắm
软禁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 软禁 Tìm thêm nội dung cho: 软禁