Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 轻便 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīngbiàn] 1. nhẹ nhàng; nhẹ nhàng tiện lợi; nhẹ; tiện。重量较小;建造较易,或使用方便。
轻便铁路。
đường sắt tiện lợi.
轻便自行车。
xe đạp tiện lợi.
2. nhẹ nhàng; dễ dàng。轻松; 容易。
轻便铁路。
đường sắt tiện lợi.
轻便自行车。
xe đạp tiện lợi.
2. nhẹ nhàng; dễ dàng。轻松; 容易。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 轻
| khinh | 轻: | khinh khi, khinh rẻ; khinh suất |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 便
| biền | 便: | biền biệt |
| tiện | 便: | tiện lợi |

Tìm hình ảnh cho: 轻便 Tìm thêm nội dung cho: 轻便
