Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 轻手轻脚 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 轻手轻脚:
Nghĩa của 轻手轻脚 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīngshǒuqīngjiǎo] nhẹ chân nhẹ tay; tay chân nhẹ nhàng。手脚动作很轻,尽量少出响声。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 轻
| khinh | 轻: | khinh khi, khinh rẻ; khinh suất |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 轻
| khinh | 轻: | khinh khi, khinh rẻ; khinh suất |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脚
| cuốc | 脚: | cuốc bộ |
| cước | 脚: | căn cước; cước phí; sơn cước |

Tìm hình ảnh cho: 轻手轻脚 Tìm thêm nội dung cho: 轻手轻脚
