Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 轻盈 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīngyíng] 1. mềm mại; uyển chuyển; dịu dàng; nhẹ nhàng。形容女子身材苗条,动作轻快。
体态轻盈。
thân hình mềm mại.
轻盈的舞步。
bước nhảy uyển chuyển.
2. thoải mái; ung dung。轻松。
轻盈的笑语。
nói cười thoải mái.
体态轻盈。
thân hình mềm mại.
轻盈的舞步。
bước nhảy uyển chuyển.
2. thoải mái; ung dung。轻松。
轻盈的笑语。
nói cười thoải mái.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 轻
| khinh | 轻: | khinh khi, khinh rẻ; khinh suất |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盈
| diềng | 盈: | xóm diềng |
| doanh | 盈: | doanh dư |
| dềnh | 盈: | dềnh lên |
| giềng | 盈: | láng giềng |
| riêng | 盈: | riêng rẽ |

Tìm hình ảnh cho: 轻盈 Tìm thêm nội dung cho: 轻盈
