Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 输油管 trong tiếng Trung hiện đại:
[shūyóuguǎn] ống dẫn dầu。大量输送石油或石油制品的管道,通常是钢管,外面包着隔热层、保护层,有的埋在地下。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 输
| thâu | 输: | thâu (thua cuộc),thâu dẫn (ống dẫn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 油
| du | 油: | du đăng (đèn dầu); du tỉnh (giếng dầu) |
| dàu | 油: | dàu dàu |
| dù | 油: | dù cho, dù rằng |
| dầu | 油: | mỏ dầu; dầu ăn; dãi dầu; mặc dầu |
| dẫu | 油: | dẫu sao |
| giầu | 油: | |
| rầu | 油: | rầu rĩ |
| trầu | 油: | miếng trầu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 管
| quyển | 管: | thổi quyển (thổi sáo) |
| quản | 管: | quản bút |
| quẩn | 管: | quẩn chân |

Tìm hình ảnh cho: 输油管 Tìm thêm nội dung cho: 输油管
