Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 输精管 trong tiếng Trung hiện đại:
[shūjīngguǎn] ống dẫn tinh。男子或雄性动物生殖器官的一部分。是把精子从睾丸输送到精囊里去的管道。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 输
| thâu | 输: | thâu (thua cuộc),thâu dẫn (ống dẫn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 精
| tinh | 精: | trắng tinh |
| tênh | 精: | tênh hênh; nhẹ tênh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 管
| quyển | 管: | thổi quyển (thổi sáo) |
| quản | 管: | quản bút |
| quẩn | 管: | quẩn chân |

Tìm hình ảnh cho: 输精管 Tìm thêm nội dung cho: 输精管
