Từ: 辯證論 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 辯證論:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

biện chứng luận
Phương pháp lí luận gồm ba phần: chính đề, phản đề và tổng hợp (tiếng Pháp: dialectique).

Nghĩa chữ nôm của chữ: 辯

biện:biện chứng; biện luận

Nghĩa chữ nôm của chữ: 證

chống:chống chế, chống án
chứng:chứng chỉ; chứng cứ; chứng kiến, làm chứng
chừng:coi chừng; ước chừng; lưng chừng; lừng chừng
chững:chững chạc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 論

chọn:chọn lọc, chọn lựa
giọn:giọn vẹn (trọn vẹn)
gọn:gọn gàng
luận:luận bàn
luồn:luồn qua
lòn:lòn cúi
lũn: 
lấn:lấn dần
lẩn:lẩn tránh
lọn:bán lọn
lỏn: 
lốn:lốn nhốn
lổn: 
lộn:lộn xộn
lụn:lụn bại
tròn: 
trọn:trọn vẹn, trọn buổi
trộn:trà trộn
辯證論 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 辯證論 Tìm thêm nội dung cho: 辯證論