Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 迁就 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiānjiù] nhân nhượng; cả nể; chiều theo; chiều ý。将就别人。
坚持原则,不能迁就。
giữ vững nguyên tắc, không thể nhân nhượng.
你越迁就他,他越贪得无厌。
anh càng nhân nhượng với nó, nó lại càng tham lam vô cùng.
坚持原则,不能迁就。
giữ vững nguyên tắc, không thể nhân nhượng.
你越迁就他,他越贪得无厌。
anh càng nhân nhượng với nó, nó lại càng tham lam vô cùng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 迁
| thiên | 迁: | thiên (xê dịch, thay đổi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 就
| tựu | 就: | thành tựu, tựu trường |

Tìm hình ảnh cho: 迁就 Tìm thêm nội dung cho: 迁就
