Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 过于 trong tiếng Trung hiện đại:
[guòyú] quá; lắm; quá chừng; quá đáng (phó từ biểu thị sự thái quá)。副词,表示程度或数量过分;太。
过于劳累
quá mệt mỏi
过于着急
quá nôn nóng; quá vội vàng
过于乐观
quá lạc quan
过于劳累
quá mệt mỏi
过于着急
quá nôn nóng; quá vội vàng
过于乐观
quá lạc quan
Nghĩa chữ nôm của chữ: 过
| quá | 过: | quá lắm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 于
| vo | 于: | vo gạo, vòng vo |
| vu | 于: | vu (vào thời); vu quy; vu thị (tại) |
| vò | 于: | vò võ |

Tìm hình ảnh cho: 过于 Tìm thêm nội dung cho: 过于
