Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 过于 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 过于:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 过于 trong tiếng Trung hiện đại:

[guòyú] quá; lắm; quá chừng; quá đáng (phó từ biểu thị sự thái quá)。副词,表示程度或数量过分;太。
过于劳累
quá mệt mỏi
过于着急
quá nôn nóng; quá vội vàng
过于乐观
quá lạc quan

Nghĩa chữ nôm của chữ: 过

quá:quá lắm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 于

vo:vo gạo, vòng vo
vu:vu (vào thời); vu quy; vu thị (tại)
:vò võ
过于 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 过于 Tìm thêm nội dung cho: 过于