Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 过剩 trong tiếng Trung hiện đại:
[guòshèng] 1. quá thừa; dồi dào; thừa thãi; quá dư。数量远远超过限度,剩余过多。
精力过剩
dồi dào sinh lực
2. cung vượt quá cầu (cung cấp vượt quá nhu cầu)。供给远远超过需要或市场购买力。
生产过剩
sản xuất cung vượt quá cầu
精力过剩
dồi dào sinh lực
2. cung vượt quá cầu (cung cấp vượt quá nhu cầu)。供给远远超过需要或市场购买力。
生产过剩
sản xuất cung vượt quá cầu
Nghĩa chữ nôm của chữ: 过
| quá | 过: | quá lắm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 剩
| thặng | 剩: | thặng dư |

Tìm hình ảnh cho: 过剩 Tìm thêm nội dung cho: 过剩
