Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 啤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 啤, chiết tự chữ BI, TI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 啤:

啤 ti

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 啤

Chiết tự chữ bi, ti bao gồm chữ 口 卑 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

啤 cấu thành từ 2 chữ: 口, 卑
  • khẩu
  • bấy, te, ti
  • ti [ti]

    U+5564, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng trung bình, nghĩa chữ hán


    Pinyin: pi2;
    Việt bính: be1
    1. [啤酒] ti tửu;

    ti

    Nghĩa Trung Việt của từ 啤

    (Danh) Bia (phiên âm tiếng Anh "beer").
    ◎Như: ti tửu
    bia.
    bi, như "bi tửu (rượu bia)" (gdhn)

    Nghĩa của 啤 trong tiếng Trung hiện đại:

    [pí]Bộ: 口 - Khẩu
    Số nét: 11
    Hán Việt: TI
    bia。啤酒。
    Từ ghép:
    啤酒 ; 啤酒花

    Chữ gần giống với 啤:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,

    Chữ gần giống 啤

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 啤 Tự hình chữ 啤 Tự hình chữ 啤 Tự hình chữ 啤

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 啤

    bi:bi tửu (rượu bia)
    bia: 
    啤 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 啤 Tìm thêm nội dung cho: 啤