Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 花色 trong tiếng Trung hiện đại:
[huāsè] 1. màu sắc và hoa văn。花纹和颜色。
这布的花色很好看。
màu sắc và hoa văn của vải này rất đẹp.
2. màu sắc; màu。同一品种的物品从外表上区分的种类。
花色品种
nhiều màu sắc
灯具花色繁多
đèn nhiều màu.
这布的花色很好看。
màu sắc và hoa văn của vải này rất đẹp.
2. màu sắc; màu。同一品种的物品从外表上区分的种类。
花色品种
nhiều màu sắc
灯具花色繁多
đèn nhiều màu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 色
| sắc | 色: | màu sắc |
| sặc | 色: | sặc sỡ |

Tìm hình ảnh cho: 花色 Tìm thêm nội dung cho: 花色
