Từ: 迎娶 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 迎娶:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 迎娶 trong tiếng Trung hiện đại:

[yíngqǔ] cưới vợ; lấy vợ。娶妻。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 迎

nghinh:nghinh đón
nghiêng:nghiêng tai
nghênh:nghênh ngang; lênh nghênh
nghểnh:nghểnh cổ
ngảnh:ngảnh mặt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 娶

thú:giá thú
迎娶 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 迎娶 Tìm thêm nội dung cho: 迎娶