Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 迎新 trong tiếng Trung hiện đại:
[yíngxīn] đón người mới đến; đón chào bạn mới; nghinh tân。欢迎新来的人。
迎新晚会。
buổi dạ hội đón người mới.
迎新晚会。
buổi dạ hội đón người mới.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 迎
| nghinh | 迎: | nghinh đón |
| nghiêng | 迎: | nghiêng tai |
| nghênh | 迎: | nghênh ngang; lênh nghênh |
| nghểnh | 迎: | nghểnh cổ |
| ngảnh | 迎: | ngảnh mặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 新
| tân | 新: | tân xuân; tân binh |
| tâng | 新: | tâng bốc, tâng hẩng, nhảy tâng tâng |

Tìm hình ảnh cho: 迎新 Tìm thêm nội dung cho: 迎新
