Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 还魂 trong tiếng Trung hiện đại:
[huánhún] 1. hoàn hồn; sống lại; chết rồi sống lại (mê tín)。死而复活(迷信)。
2. tái sinh; tái chế。再生3.。
还魂纸
giấy tái sinh
还魂橡胶
cao su tái chế
2. tái sinh; tái chế。再生3.。
还魂纸
giấy tái sinh
还魂橡胶
cao su tái chế
Nghĩa chữ nôm của chữ: 还
| hoàn | 还: | hoàn hồn; hoàn lương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 魂
| hun | 魂: | |
| hùn | 魂: | hùn vốn |
| hồn | 魂: | hồn phách, linh hồn |

Tìm hình ảnh cho: 还魂 Tìm thêm nội dung cho: 还魂
