Chữ 㧸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㧸, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㧸:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㧸

[]

U+39F8, tổng 10 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: peng1;
Việt bính: paang1;


Nghĩa Trung Việt của từ 㧸


Chữ gần giống với 㧸:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢬱, 𢬳, 𢬹, 𢬾, 𢬿, 𢭂, 𢭃, 𢭄, 𢭆, 𢭑, 𢭗, 𢭜, 𢭝, 𢭩, 𢭫, 𢭬, 𢭭, 𢭮, 𢭯, 𢭰, 𢭱, 𢭲, 𢭳, 𢭴, 𢭵, 𢭶, 𢭷, 𢭸, 𢭹, 𢭺, 𢭻, 𢭼, 𢭽, 𢭾, 𢭿, 𢮀,

Chữ gần giống 㧸

Tự hình:

Tự hình chữ 㧸 Tự hình chữ 㧸 Tự hình chữ 㧸 Tự hình chữ 㧸

㧸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㧸 Tìm thêm nội dung cho: 㧸