Cao su chống va đập cửa

Từ: 进口额 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 进口额:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 进口额 trong tiếng Trung hiện đại:

Jìnkǒu é mức nhập khẩu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 进

tiến:tiến tới
tấn:tấn (một phần tuồng kịch)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 口

khầu: 
khẩu:khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 额

ngạch:ngạch bậc, hạn ngạch
进口额 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 进口额 Tìm thêm nội dung cho: 进口额