Từ: 伙夫 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 伙夫:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 伙夫 trong tiếng Trung hiện đại:

[huǒfū] đầu bếp。同"火夫"2.。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 伙

loã:đồng loã

Nghĩa chữ nôm của chữ: 夫

phu:phu phen tạp dịch
伙夫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 伙夫 Tìm thêm nội dung cho: 伙夫