Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 虚胖 trong tiếng Trung hiện đại:
[xūpàng] mập giả tạo; mập giả。人体内脂肪异常增多的现象,多由内分泌疾患引起。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 虚
| hơ | 虚: | hơ qua lửa |
| hư | 虚: | hư hỏng |
| hưa | 虚: | hưa nết |
| hử | 虚: | thể hử; ừ hử |
| hự | 虚: | hậm hự, ứ hự |
| khờ | 虚: | khờ khạo, khù khờ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胖
| bàn | 胖: | bàn (thư thái dễ chịu) |
| béo | 胖: | béo tròn; béo bở |
| bỡn | 胖: | bỡn cợt; đùa bỡn |

Tìm hình ảnh cho: 虚胖 Tìm thêm nội dung cho: 虚胖
