Từ: 虚胖 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 虚胖:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 虚胖 trong tiếng Trung hiện đại:

[xūpàng] mập giả tạo; mập giả。人体内脂肪异常增多的现象,多由内分泌疾患引起。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 虚

:hơ qua lửa
:hư hỏng
hưa:hưa nết
hử:thể hử; ừ hử
hự:hậm hự, ứ hự
khờ:khờ khạo, khù khờ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 胖

bàn:bàn (thư thái dễ chịu)
béo:béo tròn; béo bở
bỡn:bỡn cợt; đùa bỡn
虚胖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 虚胖 Tìm thêm nội dung cho: 虚胖