Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 文昌鱼 trong tiếng Trung hiện đại:
[wénchāngyú] cá lưỡng tiêm (amphioxus)。脊索动物,像小鱼,体长二寸左右,半透明,头尾尖,体内有一条脊索,有背鳍、臀鳍和尾鳍。生活在沿海泥沙中。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 文
| von | 文: | chon von |
| văn | 文: | văn chương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 昌
| xương | 昌: | xương thịnh (phát đạt) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鱼
| ngư | 鱼: | lí ngư (cá chép); ngư nghiệp (nghề cá) |

Tìm hình ảnh cho: 文昌鱼 Tìm thêm nội dung cho: 文昌鱼
