Từ: 进犯 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 进犯:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 进犯 trong tiếng Trung hiện đại:

[jìnfā] xâm phạm; xâm nhập; xâm lược; xâm lấn。(敌军向某处)侵犯。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 进

tiến:tiến tới
tấn:tấn (một phần tuồng kịch)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 犯

phạm:phạm lỗi
进犯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 进犯 Tìm thêm nội dung cho: 进犯