Chữ 𦟌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦟌, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𦟌:

𦟌

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦟌

𦟌

Chiết tự chữ 𦟌

1. 𦟌 cấu thành từ 2 chữ: 肉, 展
  • nhục, nậu
  • chẽn, triển
  • 2. 𦟌 cấu thành từ 2 chữ: 月, 展
  • ngoạt, nguyệt
  • chẽn, triển
  • []

    U+0267CC, tổng 14 nét, bộ Nhục 肉
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ;
    Việt bính: zin2;

    𦟌

    Nghĩa Trung Việt của từ 𦟌


    Chữ gần giống với 𦟌:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦞢, 𦞣, 𦟂, 𦟉, 𦟊, 𦟋, 𦟌, 𦟍, 𦟎, 𦟏, 𦟐, 𦟑, 𦟒, 𦟖, 𦟗,

    Chữ gần giống 𦟌

    Tự hình:

    Tự hình chữ 𦟌 Tự hình chữ 𦟌 Tự hình chữ 𦟌 Tự hình chữ 𦟌

    𦟌 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 𦟌 Tìm thêm nội dung cho: 𦟌