Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 小手小脚 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 小手小脚:
Nghĩa của 小手小脚 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiǎoshǒuxiǎojiǎo] 1. không hào phóng。不大方。
2. rụt rè; nhút nhác。形容不敢放手做事,没有魄力。
2. rụt rè; nhút nhác。形容不敢放手做事,没有魄力。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 小
| tiểu | 小: | tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện |
| tĩu | 小: | tục tĩu |
| tẻo | 小: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 小
| tiểu | 小: | tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện |
| tĩu | 小: | tục tĩu |
| tẻo | 小: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脚
| cuốc | 脚: | cuốc bộ |
| cước | 脚: | căn cước; cước phí; sơn cước |

Tìm hình ảnh cho: 小手小脚 Tìm thêm nội dung cho: 小手小脚
