Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 远扬 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuǎnyáng] truyền xa; bay xa; lan truyền; truyền rộng (thanh danh, danh tiếng)。(名声等)传播很远。
臭名远扬
tiếng xấu bay xa
声威远扬
uy danh lan truyền
臭名远扬
tiếng xấu bay xa
声威远扬
uy danh lan truyền
Nghĩa chữ nôm của chữ: 远
| viển | 远: | viển vông |
| viễn | 远: | vĩnh viễn, viễn đông (xa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扬
| dương | 扬: | dương cung tên; dương cầm; tuyên dương; dương dương tự đắc |

Tìm hình ảnh cho: 远扬 Tìm thêm nội dung cho: 远扬
