Cao su chống va đập cửa

Từ: 远扬 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 远扬:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 远扬 trong tiếng Trung hiện đại:

[yuǎnyáng] truyền xa; bay xa; lan truyền; truyền rộng (thanh danh, danh tiếng)。(名声等)传播很远。
臭名远扬
tiếng xấu bay xa
声威远扬
uy danh lan truyền

Nghĩa chữ nôm của chữ: 远

viển:viển vông
viễn:vĩnh viễn, viễn đông (xa)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 扬

dương:dương cung tên; dương cầm; tuyên dương; dương dương tự đắc
远扬 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 远扬 Tìm thêm nội dung cho: 远扬