Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 远门 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuǎnmén] 1. xa nhà; đi xa。离家到很远的地方去叫出远门。
2. bà con xa; chi họ xa; họ hàng xa。远房。
远门兄弟
anh em bà con xa
2. bà con xa; chi họ xa; họ hàng xa。远房。
远门兄弟
anh em bà con xa
Nghĩa chữ nôm của chữ: 远
| viển | 远: | viển vông |
| viễn | 远: | vĩnh viễn, viễn đông (xa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 门
| mon | 门: | mon men |
| môn | 门: | môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài |

Tìm hình ảnh cho: 远门 Tìm thêm nội dung cho: 远门
