Chữ 𦞎 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦞎, chiết tự chữ NGHÉN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦞎:

𦞎

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦞎

𦞎

Chiết tự chữ 𦞎

[]

U+02678E, tổng 13 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𦞎

Nghĩa Trung Việt của từ 𦞎


nghén, như "thai nghén" (vhn)

Chữ gần giống với 𦞎:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦝥, 𦝬, 𦝹, 𦝺, 𦝼, 𦞁, 𦞍, 𦞎, 𦞏, 𦞐, 𦞑, 𦞒, 𦞓, 𦞔,

Chữ gần giống 𦞎

Tự hình:

Tự hình chữ 𦞎 Tự hình chữ 𦞎 Tự hình chữ 𦞎 Tự hình chữ 𦞎

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦞎

nghén𦞎:thai nghén
𦞎 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦞎 Tìm thêm nội dung cho: 𦞎