Cao su chống va đập cửa

Chữ 鞕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鞕, chiết tự chữ ROI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鞕:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鞕

Chiết tự chữ roi bao gồm chữ 革 更 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

鞕 cấu thành từ 2 chữ: 革, 更
  • cách, cức, rắc
  • canh, cánh, ngạnh
  • []

    U+9795, tổng 16 nét, bộ Cách 革
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ying4, shao1;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鞕


    roi, như "roi da" (gdhn)

    Chữ gần giống với 鞕:

    , , , , , , , , , , , , , 𩊽, 𩊾,

    Chữ gần giống 鞕

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鞕 Tự hình chữ 鞕 Tự hình chữ 鞕 Tự hình chữ 鞕

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 鞕

    roi:roi da
    鞕 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鞕 Tìm thêm nội dung cho: 鞕