Cao su chống va đập cửa

Từ: 迟笨 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 迟笨:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 迟笨 trong tiếng Trung hiện đại:

[chíbèn] chậm chạp。迟钝、笨拙。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 迟

chày:chày kíp (chậm), chày ngày (lâu)
trì:trì (chậm; ngu); trì trệ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 笨

bát:chuyết bát (vụng về)
bổn: 
迟笨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 迟笨 Tìm thêm nội dung cho: 迟笨