Chữ 㙙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㙙, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㙙:

㙙

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㙙

㙙

Chiết tự chữ 㙙

[]

U+3659, tổng 13 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: long3;
Việt bính: lung5;

㙙

Nghĩa Trung Việt của từ 㙙


Chữ gần giống với 㙙:

㙙, 㙚, 㙛, 㙜, 㙝, 㙞, 㙟, 堽, 塋, 塌, 塍, 塏, 塐, 塑, 塒, 塓, 塕, 塗, 塘, 塙, 塚, 塜, 塝, 塞, 塡, 塢, 塤, 塩, 填, 塬, 塱, 塞, 塚, 𡏘, 𡏛, 𡏟, 𡏠, 𡏡, 𡏢, 𡏣, 𡏤, 𡏥, 𡏦, 𡏧,

Chữ gần giống 㙙

Tự hình:

Tự hình chữ 㙙 Tự hình chữ 㙙 Tự hình chữ 㙙 Tự hình chữ 㙙

㙙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㙙 Tìm thêm nội dung cho: 㙙