Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 巡捕 trong tiếng Trung hiện đại:
[xúnbǔ] 名
1. tuần bổ (chức quan tuỳ tùng của tổng đốc, tuần phủ thời Thanh ở Trung Quốc)。清代总督、巡抚等地方长官的随从官员。
2. lính tuần (chỉ cảnh sát ở tô giới thời xưa)。旧时称租界中的警察。
1. tuần bổ (chức quan tuỳ tùng của tổng đốc, tuần phủ thời Thanh ở Trung Quốc)。清代总督、巡抚等地方长官的随从官员。
2. lính tuần (chỉ cảnh sát ở tô giới thời xưa)。旧时称租界中的警察。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 巡
| tuần | 巡: | đi tuần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 捕
| buả | 捕: | bủa vây |
| bõ | 捕: | bõ công; chẳng bõ |
| bố | 捕: | bố ráp (tìm bắt) |
| bổ | 捕: | bổ đi tìm |
| bủa | 捕: | bủa lưới; bủa vây |

Tìm hình ảnh cho: 巡捕 Tìm thêm nội dung cho: 巡捕
