Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: thẳng có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ thẳng:

Đây là các chữ cấu thành từ này: thẳng

Nghĩa thẳng trong tiếng Việt:

["- tt. 1. Theo một hướng, không có chỗ nào chệch lệch, cong vẹo, gãy gập: Đoạn đường rất thẳng xếp thẳng hàng. 2. Không kiêng nể, che giấu, dám nói lên sự thật hoặc nói đúng điều mình nghĩ: lời nói thẳng. 3. Liên tục, liền một mạch: đi thẳng về nhà ngủ thẳng đến sáng. 4. Trực tiếp, không qua trung gian: nói thẳng với bạn gặp thẳng giám đốc mà nói. 5. Liền ngay, không chần chừ: nói xong bỏ đi thẳng."]

Dịch thẳng sang tiếng Trung hiện đại:

笔挺 《很直地(立着)。》单向 《朝一个方向作用的。》
端然 《形容端正, 不歪斜。》
端直 《不拐弯; 一直; 笔直; 照直(这条街端直走去, 通向天安门。)。》
《直爽。》
管自; 一径 《径自。》
anh ấy không uống lấy một ngụm nước, đi thẳng về nhà.
他水也没喝一口, 管自回家去了。 鹄立 《直立。》
径直 《表示直接向某处前进, 不绕道, 不在中途耽搁。》
đội viên leo núi trèo thẳng lên ngọn núi chính.
登山队员径直地攀登主峰。
máy bay chở khách bay thẳng đến Côn Minh, không hạ cánh ở Trùng Khánh.
客机径直飞往昆明, 不在重庆降落。 径自 《副词, 表示自己直接行动。》
anh ấy chẳng đợi hội nghị kết thúc, đi thẳng ra ngoài.
他没等会议结束就径自离去。 挺 《硬而直。》
直; 脡 《成直线的(跟"曲"相对)。》
thẳng tắp
笔直。
đường vừa bằng phẳng vừa thẳng tắp.
马路又平又直。
anh kéo dây thép thẳng ra.
你把铁丝拉直。
直达 《不必在中途换车换船而直接到达。》
直溜; 直溜儿 《形容笔直。》
anh xem cái cây con này, mọc rất thẳng.
你看这颗小树, 长得多直溜儿。
直接 《不经过中间事物的(跟"间接"相对)。》
纵向 《非平行的; 上下方向的。》
tương đối thẳng.
纵向比较。
liên hệ thẳng
纵向联系。

Nghĩa chữ nôm của chữ: thẳng

thẳng:thẳng thắn
thẳng󰊺:đường thẳng, thẳng thắn
thẳng𣦎:đường thẳng, ngay thẳng
thẳng𬆅:đường thẳng, thẳng thắn
thẳng𬆈:đường thẳng, thẳng thắn
thẳng𣦛:ngay thẳng
thẳng𥊣:đường thẳng, ngay thẳng
thẳng𥊢:đường thẳng, ngay thẳng
thẳng𫤁:thẳng thắn
thẳng:thẳng thắn
thẳng tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: thẳng Tìm thêm nội dung cho: thẳng