Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 追比 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuībǐ] đánh bằng roi。封建时代,官府限令吏役办事,如果不能按期完成,就打板子以示警惩,叫做追比。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 追
| choai | 追: | choai choai |
| truy | 追: | truy bắt; truy điệu; truy tố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 比
| tí | 比: | tí (gần bên, vừa mới, tới khi); tí tẹo |
| tỉ | 比: | tỉ dụ |
| tị | 比: | suy tị |

Tìm hình ảnh cho: 追比 Tìm thêm nội dung cho: 追比
